Wikia Fate Grand Order Việt Nam
Advertisement

Vảy Rồng Ngược

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
竜の逆鱗 Dragons reverse scale.png 竜種の顎の下に逆さについた鱗
The reverse scale beneath the chin of Dragons.
Rớt từ
Fafnir / Dragon / Bašmu
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Cavalry Training Field(Advanced) [0~1] [30 AP]

Cavalry Training Field(Expert) [0~1] [40 AP]
Babylonia - Knot of Heaven and Earth [1] [21AP]

Vuốt Hỗn Mang

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
混沌の爪 Talon of chaos.png この爪で傷をつけられた者は混沌の虜となる
Those who are injured by this talon will become a prisoner of chaos.
Rớt từ
Chimera / White Chimera
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Rome - Black Forest [1] [15 AP]
E Pluribus Unum - Des Moines [1] [18 AP]
Babylonia - Jaguar Park [3] [21AP]
Shinjuku - Hotel Boulevard [1] [21AP]
Mad Training Field - Intermediate / Advanced / Expert [1] [20/30/40AP]

Tim Man Thần

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
蛮神の心臓 Heart of a foreign god.png 荒ぶるデミゴットの心臓。偽りといえ神は神。
その鼓動は多くの呪いを放つ。
Heart of a desolate demigod. A fake god is a god. Its beat delivers many curses.
Rớt từ
Demon, Greater Demon, Archdemon
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Shinjuku - Demon's Garden [1] [21 AP]

Friday Daily Quests (Magic Training Field) [1] [30-40 AP]

Huyết Lệ Thạch

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
血の涙石 Bloodtear.png 巨大な目玉の怪物が息絶える瞬間に流す涙の結晶体・強烈な呪いが込められている。
Crystal body of tears flowing at the moment when huge eyed monster breathes out its final breathe - It bears an intense curse.
Rớt từ
Gazer / Spotter
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
E Pluribus Unum - Alexandria [1] [18 AP]

Archery Training Field - Advanced / Expert [1] [30/40AP]

Hắc Thú Chi

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
黒獣脂 Blacktallow.png 魂を食らう獣の体表から採れるドロドロとした脂。蒸留により精製を幾度も繰り返すことで、上質な魔術資源となる。
A fat that can be taken from the body surface of a beast that feeds on souls. By repeating purification and distillation many times, it becomes a premium magical resource.
Rớt từ
Soul Eater / Pale Soul Eater /Ushumgal
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Lubbock Free Quest [1] [18 AP]
Babylonia - View of The Ravages of War [1] [20]
Killing Training Field - Advanced / Expert [1] [30/40AP]

Rễ Tinh Linh

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
精霊根 Spiritroot.png 土の精霊の宿った根。この根を石像に植え付けると、たちまち生きているかのように動き始めると云う。
The root that hosts the spirit of the earth. When planting this root in a stone statue, they says it will start moving as if it were alive immediately.
Rớt từ
Spriggan
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Camelot - Paradigmatic Capital [1] [20 AP]

E Pluribus Unum - Special Administrative Region [1] [20 AP]
Sword Training Field - Advanced / Expert [0-1] [30/40AP]

Chiến Mã Huyễn Giác

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
戦馬の幼角 Horsehorn.png 二角獣の頭毛の中に、隠れるように生えている小さな角。巨大な角が折れた際には、この角がすぐさま成長して新たな角となるらしい。
A small horn that grows on the head of a Bicorn hidden among the fur. When a huge horn broke, it seems that this small horn grows quickly and becomes a new horn.
Rớt từ
Bicorn
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Camelot - Withering Mountain Ridge [1] [19AP]

Kearney Free Quest [1] [18 AP]
Spear Training Field - Advanced / Expert [0-1] [30/40AP]

Đèn Phong Ma

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
封魔のランプ Lamp of Demon Sealing.png 強大な魔力を持つ精霊が封じこめられているという妖艶なランプ。
A fascinating lamp that seals spirit possessing mighty magical power.
Rớt từ
Efreet
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Camelot - Mirage of Fantasies [1] [21AP]

Camelot - Scorching Heat Spires [1] [19AP]


Servant
Ishtar icon.png
Bản mẫu:Tooltip Ishtar
0/45
Total:45
S180.png
Bản mẫu:Tooltip Helena Blavatsky (Archer)
5/24
Total:29
KiyohimeLancericon.png
Bản mẫu:Tooltip Kiyohime (Lancer)
6/0
Total:6
Icon Servant 183.png
Bản mẫu:Tooltip Parvati
8/0
Total:8
Ozymandiasicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ozymandias
0/45
Total:45
CasterofNightlessCity.png
Bản mẫu:Tooltip Scheherazade
9/0
Total:9
Nitocrisicon.png
Bản mẫu:Tooltip Nitocris
6/0
Total:6
Icon Servant 194.png

Castericon.png

Nữ Hoàng của Sheba

4✪


Icon Servant 194.png
Tên tiếng Nhật
シバの女王
ATK HP
1,438/8,629 1,940/12,127
ATK lvl 100 HP lvl 100
10,354 14,704
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Trung lập ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Servant, Hình người, Yếu thế trước Enuma Elish, Vua Gây sát thương lớn lên một kẻ địch.
(Hiệu ứng phụ) Giảm phòng thủ của mục tiêu trong 3 lượt.
Giảm sức tấn công của mục tiêu trong 3 lượt.
Giảm khả năng hồi phục HP của mục tiêu trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
6/0
Total:6
Cleopatra icon.png
Bản mẫu:Tooltip Cleopatra
6/27
Total:33
NitoSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Nitocris (Assassin)
0/36
Total:36
Hassan of Serenity icon.png
Bản mẫu:Tooltip Hassan of Serenity
0/30
Total:30
ChachaIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Chacha
0/36
Total:36
BBicon.png

Mooncancer.png

BB

4✪


BBicon.png
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1366/8197 2182/13643
ATK lvl 100 HP lvl 100
9925 16542
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch
Sạc NP của toàn đội phía trước thêm 20%.
(Hiệu ứng phụ) Giảm kháng debuff của địch trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
0/12
Total:12
KiaraIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Sessyoin Kiara
0/15
Total:15
Icon Servant 195.png

Class-Foreigner-Gold.png

Abigail Williams

5✪


Icon Servant 195.png
Tên tiếng Nhật
アビゲイル・ウィリアムズ
ATK HP
1870/12100 2019/13770
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 15086
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Hỗn độn・Ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Địa hoặc Thiên, Nữ, Hình người, Servant Xóa buff của một kẻ địch. [Hiệu ứng này kích hoạt trước]
Gây sát thương lên kẻ địch đó.
(Tác dụng phụ) Giảm tỉ lệ chí mạng của kẻ địch đó trong 1 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/45
Total:45

Bọ Hung Trí Tuệ

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
智慧のスカラベ Scarab of Wisdom.png 再生と復活の象徴たる聖なる虫の飾り物。難題を解きし真に聡しき者にのみ与えられる。
The decoration of sacred insects symbolizing regeneration and resurrection. It solves difficult problems and is given only to those who are truly savvy.
Rớt từ
Sphinx, King of Gods - Amon-Ra, Sphinx Queen
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Camelot - Residence of Akhenaten [2] [22]

Camelot - Courtyard of Divine Beasts [1] [19]


Servant
Suzuka.png
Bản mẫu:Tooltip Suzuka Gozen
4/0
Total: 4
Ishtar icon.png
Bản mẫu:Tooltip Ishtar
6/0
Total: 6
ShinjukuArcherIcon.png
Bản mẫu:Tooltip James Moriarty
5/0
Total: 5
Toudaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Tawara Touta
0/21
Total: 21
Icon Servant 183.png
Bản mẫu:Tooltip Parvati
0/24
Total:24
Ozymandiasicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ozymandias
5/0
Total: 5
IshtarSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Ishtar (Rider)
0/24
Total: 24
Davinciicon.png
Bản mẫu:Tooltip Leonardo Da Vinci
5/0
Total: 5
Illyaprismaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Illyasviel von Einzbern
5/0
Total: 5
Merlinicon.png
Bản mẫu:Tooltip Merlin
6/0
Total: 6
CasterofNightlessCity.png
Bản mẫu:Tooltip Scheherazade
0/30
Total: 30
Nitocrisicon.png
Bản mẫu:Tooltip Nitocris
6/0
Total: 6
MarieCastericon.png
Bản mẫu:Tooltip Marie Antoinette (Caster)
4/0
Total: 4
Gilcastericon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilgamesh (Caster)
4/0
Total: 4
Icon Servant 192.png
Bản mẫu:Tooltip Circe
4/0
Total:4
Icon Servant 194.png

Castericon.png

Nữ Hoàng của Sheba

4✪


Icon Servant 194.png
Tên tiếng Nhật
シバの女王
ATK HP
1,438/8,629 1,940/12,127
ATK lvl 100 HP lvl 100
10,354 14,704
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Trung lập ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Servant, Hình người, Yếu thế trước Enuma Elish, Vua Gây sát thương lớn lên một kẻ địch.
(Hiệu ứng phụ) Giảm phòng thủ của mục tiêu trong 3 lượt.
Giảm sức tấn công của mục tiêu trong 3 lượt.
Giảm khả năng hồi phục HP của mục tiêu trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
0/24
Total:24
Cleopatra icon.png
Bản mẫu:Tooltip Cleopatra
0/30
Total: 30
Icon Servant 199.png

Assassinicon.png

Semiramis

5✪


Icon Servant 199.png
Tên tiếng Nhật
セミラミス
ATK HP
1747/11309 1945/13266
ATK lvl 100 HP lvl 100
12379 14533
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Trật tự - Ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thiên hoặc Địa, Hình người, Nữ, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish, Thần tính, Nữ hoàng Gây sát thương lên toàn bộ kẻ địch.
Tăng phòng thủ cho toàn đội thêm 20% trong 3 lượt.
(Tác dụng phụ) Tăng sát thương của Bảo Khí. [Hiệu ứng này kích hoạt đầu tiên].
Thẻ mệnh lệnh: QAAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
4/0
Total:4
ScathachAssassinicon.png
Bản mẫu:Tooltip Scathach (Assassin)
0/24
Total: 24
NitoSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Nitocris (Assassin)
4/0
Total: 4
ChachaIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Chacha
0 / 24
Total: 24
S173.png
Bản mẫu:Tooltip Sherlock Holmes
0/45
Total:45
BBicon.png

Mooncancer.png

BB

4✪


BBicon.png
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1366/8197 2182/13643
ATK lvl 100 HP lvl 100
9925 16542
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch
Sạc NP của toàn đội phía trước thêm 20%.
(Hiệu ứng phụ) Giảm kháng debuff của địch trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
0/21
Total:21
MeltlilithIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Meltlilith
0/27
Total:27
Icon Servant 198.png

Class-Foreigner-Gold.png

Katsushika Hokusai

5✪


Icon Servant 198.png
Tên tiếng Nhật
葛飾北斎
ATK HP
1870/12100 1940/13230
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 14494
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn・Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Nữ, Dạng người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish. Gây sát thương lớn lên tất cả kẻ địch.
(Tác dụng phụ) Gây thêm sát thương với những kẻ địch có thuộc tính ẩn Nhân.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
10/0
Total:10

Lông Nguyên Sơ

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
原初の産毛 Primordial Lanugo.png 猛々しく燃え盛る炎のような獣の毛。その神々しさから、魔除けの御守として珍重される。
Hair of a beast like a violent burning flame. From its divinity it is prized as a guardian of amulets.
Rớt từ
Ugallu
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Babylonia - Abode of The Magical Beasts [1] [20AP]

Babylonia - Magical Beast Warfare Site [1] [21AP]
Babylonia - Fomented Mountain [2] [21AP]


Servant
Musashi icon.png

Sabericon.png

Miyamoto Musashi

5✪


Musashi icon.png
Tên tiếng Nhật
新免武蔵守藤原玄信
ATK HP
1,860/12,037 1,999/13,635
ATK lvl 100 HP lvl 100
13,176 14,938
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch.
Xóa bỏ buff của kẻ địch đó. 20%.
(Hiệu ứng phụ) Tăng sát thương Bảo Khí trong 1 lượt.
[Hiệu ứng này xảy ra trước].
Thẻ mệnh lệnh: QABBB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/45
Total:45
ArthurIcon.png

Sabericon.png

Arthur Pendragon (Prototype)

5✪


ArthurIcon.png
Tên tiếng Nhật
アーサー・ペンドラゴン〔プロトタイプ〕
ATK HP
1926/12465 2049/13975
ATK lvl 100 HP lvl 100
13645 15310
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Đúng Luật・Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Arthur, Brynhildr's Beloved, Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Humanoid, Vua, Nam, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương toàn bộ.
(Tác dụng phụ) Tăng sát thương NP trong 1 lượt [Hiệu ứng này kích hoạt đầu tiên]
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/45
Total:45
S187.png
Bản mẫu:Tooltip Yagyu Munenori
8/0
Total:8
Icon Servant 197.png
Bản mẫu:Tooltip Attila the San(ta)
0/36
Total:36
Enkiduicon.png
Bản mẫu:Tooltip Enkidu
0/45
Total:45
Medusalancericon.png
Bản mẫu:Tooltip Medusa (Lancer)
0/36
Total:36
Jaguarmanicon.png
Bản mẫu:Tooltip Jaguar Man
5/0
Total:5
IshtarSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Ishtar (Rider)
0/24
Total:24
NeroSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Nero Claudius (Caster)
0/45
Total:45
Gilcastericon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilgamesh (Caster)
8/0
Total:8
Icon Servant 192.png
Bản mẫu:Tooltip Circe
5/24
Total:29
MHX(Alter)icon.png

Berserkericon.png

Mysterious Heroine X (Alter)

5✪


140
Tên tiếng Nhật
謎のヒロインX〔オルタ〕
ATK HP
1717 / 11113 2079 / 14175
ATK lvl 100 HP lvl 100
12165 15529
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Ngôi sao Trung lập · Tà ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Humanoid, Vua, Saberface, Servant Gây sát thương cho một mục tiêu.
(OC) Gây sát thêm sát thương cho Sabericon.png lớp Saber.
Thẻ mệnh lệnh: QQABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Quick.png
9/0
Total:9
Gorgonicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gorgon
8/36
Total:44
HessianLoboIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Hessian Lobo
8/0
Total:8
BBicon.png

Mooncancer.png

BB

4✪


BBicon.png
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1366/8197 2182/13643
ATK lvl 100 HP lvl 100
9925 16542
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch
Sạc NP của toàn đội phía trước thêm 20%.
(Hiệu ứng phụ) Giảm kháng debuff của địch trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
0/12
Total:12
MeltlilithIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Meltlilith
0/15
Total:15
Icon Servant 198.png

Class-Foreigner-Gold.png

Katsushika Hokusai

5✪


Icon Servant 198.png
Tên tiếng Nhật
葛飾北斎
ATK HP
1870/12100 1940/13230
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 14494
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn・Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Nữ, Dạng người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish. Gây sát thương lớn lên tất cả kẻ địch.
(Tác dụng phụ) Gây thêm sát thương với những kẻ địch có thuộc tính ẩn Nhân.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
10/0
Total:10

Nguyền Thú Đảm Thạch

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
呪獣胆石 Cursed Beast Cholecyst.png 呪われた獣の体内で呪いが醸成されて出来た石。晴れることのない強烈な呪いを放ち続ける。
A stone formed by curses in the cursed beast's body. It releases a continuous, intense curse that prevents the sun from appearing.
Rớt từ
Calydonian Boar
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Babylonia - Quavering Sacred Mountain [1] [21AP]


Servant
EmiyaAlterIcon.png
Bản mẫu:Tooltip EMIYA (Alter)
0/24
Total:24
Jaguarmanicon.png
Bản mẫu:Tooltip Jaguar Man
0/21
Total:21
Quetzicon.png
Bản mẫu:Tooltip Quetzalcoatl
0/30
Total:30
ColumbusIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Christopher Columbus
0/21
Total:21
Kinghassanicon.png
Kinghassanicon.png
Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Tooltip "Ông Lão Trên Núi"
6/0
Total:6
AssassinofNightlessCity.png
Bản mẫu:Tooltip Wu Zetian
4/0
Total:4
S185.png
Bản mẫu:Tooltip Mochizuki Chiyome
4/0
Total:4
MHX(Alter)icon.png

Berserkericon.png

Mysterious Heroine X (Alter)

5✪


140
Tên tiếng Nhật
謎のヒロインX〔オルタ〕
ATK HP
1717 / 11113 2079 / 14175
ATK lvl 100 HP lvl 100
12165 15529
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Ngôi sao Trung lập · Tà ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Humanoid, Vua, Saberface, Servant Gây sát thương cho một mục tiêu.
(OC) Gây sát thêm sát thương cho Sabericon.png lớp Saber.
Thẻ mệnh lệnh: QQABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Quick.png
0/30
Total:30
HijikataIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Hijikata Toshizou
5/0
Total:5
BerserkerOfElDoradoIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Penthesilea
0/24
Total:24
NobuSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Oda Nobunaga (Berserker)
0/24
Total:24
Gorgonicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gorgon
8/36
Total:44
HessianLoboIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Hessian Lobo
8/36
Total:44
KiaraIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Sessyoin Kiara
0/27
Total:27
PassionLipIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Passionlip
0/21
Total:21
Icon Servant 195.png

Class-Foreigner-Gold.png

Abigail Williams

5✪


Icon Servant 195.png
Tên tiếng Nhật
アビゲイル・ウィリアムズ
ATK HP
1870/12100 2019/13770
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 15086
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Hỗn độn・Ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Địa hoặc Thiên, Nữ, Hình người, Servant Xóa buff của một kẻ địch. [Hiệu ứng này kích hoạt trước]
Gây sát thương lên kẻ địch đó.
(Tác dụng phụ) Giảm tỉ lệ chí mạng của kẻ địch đó trong 1 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
10/0
Total:10
Icon Servant 198.png

Class-Foreigner-Gold.png

Katsushika Hokusai

5✪


Icon Servant 198.png
Tên tiếng Nhật
葛飾北斎
ATK HP
1870/12100 1940/13230
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 14494
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn・Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Nữ, Dạng người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish. Gây sát thương lớn lên tất cả kẻ địch.
(Tác dụng phụ) Gây thêm sát thương với những kẻ địch có thuộc tính ẩn Nhân.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
0/45
Total:45

Kì Kì Thần Tửu

Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
奇奇神酒 Bizarre God Wine.png 大いなる神に捧げるために永い時を費やして造られたこの貴重な酒は人ならざる怪物や魔獣をも陶酔させる。
This valuable sake made by eternal devotion to the great God, that can intoxicate not just man but also monsters and devils.
Rớt từ
Hydra, Orochi
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Agartha (Palace of the Dragon King) AP 21, Shimousa (Toke Castle) AP 21
Dùng
Ascension Material(s)


Servant
S187.png
Bản mẫu:Tooltip Yagyu Munenori
0/24
Total:24
S184.png
Bản mẫu:Tooltip Tomoe Gozen
0/24
Total:24
Icon Servant 196.png

Lancericon.png

Ereshkigal

5✪


Icon Servant 196.png
Tên tiếng Nhật
エレシュキガル
ATK HP
1598/10343 2356/16065
ATK lvl 100 HP lvl 100
11322 17600
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Earth Chaotic・Evil
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Earth or Sky, Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish, Divine, Queen Deals damage to all enemies. Allies with the Protection of the Underworld status, increase attack by 20% for 3 turns.
(OC) Increase own Buster card performance for 1 turn. [This activates first]
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
5/0
Total:5
S181.png
Bản mẫu:Tooltip Minamoto no Yorimitsu (Lancer)
0/24
Total:24
Icon Servant 183.png
Bản mẫu:Tooltip Parvati
4/0
Total:4
IshtarSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Ishtar (Rider)
0/24
Total:24
ColumbusIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Christopher Columbus
3/15
Total:18
CasterofNightlessCity.png
Bản mẫu:Tooltip Scheherazade
5/0
Total:5
NeroSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Nero Claudius (Caster)
5/0
Total:5
Icon Servant 189.png
Bản mẫu:Tooltip Osakabehime
0/33
Total:33
AssassinofNightlessCity.png
Bản mẫu:Tooltip Wu Zetian
0/24
Total:24
BerserkerOfElDoradoIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Penthesilea
0/24
Total:24
NobuSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Oda Nobunaga (Berserker)
4/18
Total:22
Icon Servant 190.png
Bản mẫu:Tooltip Mecha Eli-chan
0/21
Total:21
Icon Servant 191.png
Bản mẫu:Tooltip Mecha Eli-chan Mk.II
0/21
Total:21


Advertisement