Wikia Fate Grand Order Việt Nam

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo A+
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 10.5% 11.6% 12.6% 13.7% 14.7% 15.8% 16.8% 17.9% 18.9% 21%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Gilicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilgamesh
Gilcastericon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilgamesh (Caster)
Kogilicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ko-Gil
Quetzicon.png
Bản mẫu:Tooltip Quetzalcoatl

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo A
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 10% 11% 12% 13% 14% 15% 16% 17% 18% 20%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Iskandaricon.png
Bản mẫu:Tooltip Iskandar

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo B
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 9% 9.9% 10.8% 11.7% 12.6% 13.5% 14.4% 15.3% 16.2% 18%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Sabericon2.png
Bản mẫu:Tooltip Altria Pendragon
Ramaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Rama
Davidicon.png
Bản mẫu:Tooltip David
Arturia lancer icon.png
Bản mẫu:Tooltip Artoria Pendragon (Lancer)
Medbicon.png
Bản mẫu:Tooltip Medb
Ozymandiasicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ozymandias
BerserkerOfElDoradoIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Penthesilea

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo B-
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 8.9% 9.8% 10.7% 11.6% 12.5% 13.4% 14.3% 15.2% 16.1% 17.8%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Icon Servant 194.png

Castericon.png

Nữ Hoàng của Sheba

4✪


Icon Servant 194.png
Tên tiếng Nhật
シバの女王
ATK HP
1,438/8,629 1,940/12,127
ATK lvl 100 HP lvl 100
10,354 14,704
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Trung lập ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Servant, Hình người, Yếu thế trước Enuma Elish, Vua Gây sát thương lớn lên một kẻ địch.
(Hiệu ứng phụ) Giảm phòng thủ của mục tiêu trong 3 lượt.
Giảm sức tấn công của mục tiêu trong 3 lượt.
Giảm khả năng hồi phục HP của mục tiêu trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo C+
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 8.5% 9.4% 10.2% 11.1% 11.9% 12.8% 13.6% 14.5% 15.3% 17%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Ushiwaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ushiwakamaru
Icon S211.png
Bản mẫu:Tooltip Sakamoto Ryouma

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo C
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 8% 8.8% 9.6% 10.4% 11.2% 12% 12.8% 13.6% 14.4% 16%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Caesaricon.png
Bản mẫu:Tooltip Gaius Julius Caesar
Elizaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Elizabeth Bathory
Alexandericon.png

Class-Rider-Silver.png

Alexander

3✪


Alexandericon.png
Tên tiếng Nhật
アレキサンダー
ATK HP
1366/7356 1979/8640
ATK lvl 100 HP lvl 100
9955 11714
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Man Neutral ・ Good
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Divine, Greek Mythology Males, Humanoid, King, Male, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Deals damage to all enemies.
(OC) Gain critical stars.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Quick.png

Dmg up.png
Uy Tín Lãnh Đạo E
Tăng sức tấn công toàn đội trong 3 lượt.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Attackup.png Tấn công + 6% 6.6% 7.2% 7.8% 8.4% 9% 9.6% 10.2% 10.8% 12%
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Altericon.png
Bản mẫu:Tooltip Altria Pendragon (Alter)
Gawainicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gawain
Alterlancericon.png
Bản mẫu:Tooltip Artoria Pendragon (Lancer Alter)