Wikia Fate Grand Order Việt Nam
Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
蛮神の心臓 Heart of a foreign god.png 荒ぶるデミゴットの心臓。偽りといえ神は神。
その鼓動は多くの呪いを放つ。
Heart of a desolate demigod. A fake god is a god. Its beat delivers many curses.
Rớt từ
Demon, Greater Demon, Archdemon
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Shinjuku - Demon's Garden [1] [21 AP]

Friday Daily Quests (Magic Training Field) [1] [30-40 AP]

Servant
Attilaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Altera
5/30
Total:35
Mordredicon.png

Sabericon.png

Mordred

5✪


Mordredicon.png
Tên tiếng Nhật
モードレッド
ATK HP
1811/11723 2153/14680
ATK lvl 100 HP lvl 100
12833 16083
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Cuồng chiến・Trung lập
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Nữ, Humanoid, Ngự thuật, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công toàn bộ
(OC) Gây thêm sát thương với Artoria/Arthur.
Hồi phục NP.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
6/0
Total:6
Ryougisabericon.png

Sabericon.png

Shiki Ryougi (Saber)

5✪


Ryougisabericon.png
Tên tiếng Nhật
両儀式〔セイバー〕
ATK HP
1656/10721 2266/15453
ATK lvl 100 HP lvl 100
11736 16929
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Trung lập ・ Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương bỏ qua phòng thủ lên toàn bộ địch.
Xóa debuff lên toàn đội.
(Hiệu ứng phụ) Có cơ hội gây đột tử toàn bộ địch.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
5/0
Total:5
Musashi icon.png

Sabericon.png

Miyamoto Musashi

5✪


Musashi icon.png
Tên tiếng Nhật
新免武蔵守藤原玄信
ATK HP
1,860/12,037 1,999/13,635
ATK lvl 100 HP lvl 100
13,176 14,938
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch.
Xóa bỏ buff của kẻ địch đó. 20%.
(Hiệu ứng phụ) Tăng sát thương Bảo Khí trong 1 lượt.
[Hiệu ứng này xảy ra trước].
Thẻ mệnh lệnh: QABBB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
5/0
Total:5
Altericon.png
Bản mẫu:Tooltip Altria Pendragon (Alter)
4/24
Total:28
Siegicon.png
Bản mẫu:Tooltip Siegfried
0/24
Total:24
Ramaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Rama
4/18
Total:22
Gillesicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilles de Rais (Saber)
4/21
Total:25
Fergusicon.png
Bản mẫu:Tooltip Fergus Mac Roich
5/0
Total:5
Gilicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilgamesh
5/30
Total:35
Orionicon.png
Bản mẫu:Tooltip Orion
3/18
Total:21
Arjunaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Arjuna
5/30
Total:35
Emiyaicon.png
Bản mẫu:Tooltip EMIYA
6/0
Total:6
Odaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Oda Nobunaga
0/24
Total:24
Kuroicon.png
Bản mẫu:Tooltip Chloe von Einzbern
0/24
Total:24
Euryale.png
Bản mẫu:Tooltip Euryale
4/21
Total:25
Davidicon.png
Bản mẫu:Tooltip David
5/0
Total:5
Scathachicon.png
Bản mẫu:Tooltip Scathach
5/30
Total:35
Karnaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Karna
5/30
Total:35
Brynicon.png
Bản mẫu:Tooltip Brynhildr
3/18
Total:21
Arturia lancer icon.png
Bản mẫu:Tooltip Artoria Pendragon (Lancer)
0/30
Total:30
TamamoLancericon.png
Bản mẫu:Tooltip Tamamo no Mae (Lancer)
0/30
Total:30
Enkiduicon.png
Bản mẫu:Tooltip Enkidu
5/0
Total:5
Icon Servant 196.png

Lancericon.png

Ereshkigal

5✪


Icon Servant 196.png
Tên tiếng Nhật
エレシュキガル
ATK HP
1598/10343 2356/16065
ATK lvl 100 HP lvl 100
11322 17600
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Earth Chaotic・Evil
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Earth or Sky, Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish, Divine, Queen Deals damage to all enemies. Allies with the Protection of the Underworld status, increase attack by 20% for 3 turns.
(OC) Increase own Buster card performance for 1 turn. [This activates first]
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
6/0
Total:6
Alterlancericon.png
Bản mẫu:Tooltip Artoria Pendragon (Lancer Alter)
4/24
Total:28
Vlad (Extra) icon.png
Bản mẫu:Tooltip Vlad III (EXTRA)
0/24
Total:24
S181.png
Bản mẫu:Tooltip Minamoto no Yorimitsu (Lancer)
4/0
Total:4
Icon Servant 183.png
Bản mẫu:Tooltip Parvati
0/24
Total:24
S186.png
Bản mẫu:Tooltip Houzouin Inshun
4/0
Total:4
Drakeicon.png
Bản mẫu:Tooltip Francis Drake
5/30
Total:35
Medbicon.png
Bản mẫu:Tooltip Medb
0/30
Total:30
Marieicon.png
Bản mẫu:Tooltip Marie Antoinette
0/24
Total:24
Santaaltericon.png

Ridericon.png

Artoria Pendragon (Alter)

4✪


Santaaltericon.png
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[サンタオルタ]
ATK HP
1543/9258 1805/11286
ATK lvl 100 HP lvl 100
11209 13684
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nam tính Đúng luật・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công diện rộng.
(OC) Hồi phục NP.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/24
Total:24
Medusaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Medusa
0/21
Total:21
Wavericon.png
Bản mẫu:Tooltip Zhuge Liang
0/33
Total:33
Tamamocastericon.png
Bản mẫu:Tooltip Tamamo no Mae
6/0
Total:6
Merlinicon.png
Bản mẫu:Tooltip Merlin
0/30
Total:30
Medealilyicon.png
Bản mẫu:Tooltip Medea (Lily)
0/24
Total:24
Edisonicon.png
Bản mẫu:Tooltip Thomas Edison
0/24
Total:24
Nitocrisicon.png
Bản mẫu:Tooltip Nitocris
0/24
Total:24
Icon Servant 192.png
Bản mẫu:Tooltip Circe
0/24
Total:24
Medeaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Medea
5/0
Total:5
Gilles2icon.png
Bản mẫu:Tooltip Gilles de Rais
4/21
Total:25
Mephisicon.png
Bản mẫu:Tooltip Mephistopheles
5/0
Total:5
Mozarticon.png
Bản mẫu:Tooltip Wolfgang Amadeus Mozart
2/12
Total:14
Jackicon.png
Bản mẫu:Tooltip Jack the Ripper
0/33
Total:33
ShutenIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Shuten Douji
5/0
Total:5
Sthenoicon.png
Bản mẫu:Tooltip Stheno
4/18
Total:22
Carmillaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Carmilla
6/0
Total:6
Emiyaassassinicon.png
Bản mẫu:Tooltip EMIYA (Assassin)
0/24
Total:24
Jekyllicon.png
Bản mẫu:Tooltip Henry Jekyll & Hyde
0/21
Total:21
Sansonicon.png
Bản mẫu:Tooltip Charles-Henri Sanson
3/0
Total:3
Phantomicon.png
Bản mẫu:Tooltip The Phantom of the Opera
0/18
Total:18
Sakataicon.png
Bản mẫu:Tooltip Sakata Kintoki
5/30
Total:35
CuAltericon.png
Bản mẫu:Tooltip Cu Chulainn (Alter)
6/0
Total:6
Heraclesicon.png
Bản mẫu:Tooltip Heracles
4/18
Total:22
Tamamoicon.png
Bản mẫu:Tooltip Tamamo Cat
4/24
Total:28
Ibarakiicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ibaraki Douji
4/0
Total:4
Jeanneicon.png
Bản mẫu:Tooltip Jeanne d'Arc
0/60
Total:60
Amakusaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Amakusa Shirou
0/60
Total:60
Edmondicon.png
Bản mẫu:Tooltip Edmond Dantes
10/0
Total:10
Jeannealtericon.png
Bản mẫu:Tooltip Jeanne d'Arc (Alter)
10/45
Total:55
Gorgonicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gorgon
0/36
Total:36
KiaraIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Sessyoin Kiara
0/27
Total:27
Icon Servant 195.png

Class-Foreigner-Gold.png

Abigail Williams

5✪


Icon Servant 195.png
Tên tiếng Nhật
アビゲイル・ウィリアムズ
ATK HP
1870/12100 2019/13770
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 15086
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Hỗn độn・Ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Địa hoặc Thiên, Nữ, Hình người, Servant Xóa buff của một kẻ địch. [Hiệu ứng này kích hoạt trước]
Gây sát thương lên kẻ địch đó.
(Tác dụng phụ) Giảm tỉ lệ chí mạng của kẻ địch đó trong 1 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/45
Total:45