FANDOM


Bờ biển

デッドコースト 初級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Bờ biển chết chóc - Tập sự 10 165 
(17 per AP)
1900 
(190 per AP)
550 
(55 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Walking Garbage
Lvl 5 Assassinicon 5,001 HP
Walking Garbage
Lvl 5 Assassinicon 5,001 HP
Battle 2/3 Walking Garbage
Lvl 9 Assassinicon 10,742 HP
Walking Garbage
Lvl 9 Assassinicon 10,742 HP
Walking Garbage
Lvl 9 Assassinicon 10,742 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 41 Assassinicon 17,352 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

デッドコースト 中級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Bờ biển chết chóc - Trung bình 20 265 
(13 per AP)
2900 
(145 per AP)
1385 
(69 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 8,324 HP
Walking Garbage
Lvl 12 Assassinicon 8,439 HP
Good Walking Garbage
Lvl 10 Assassinicon 9,706 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 9 Sabericon 11,319 HP
Good Walking Garbage
Lvl 11 Assassinicon 12,272 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 35 Lancericon 63,426 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 9 Sabericon 11,319 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

デッドコースト 上級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Bờ biển chết chóc - Cao cấp 30 415 
(14 per AP)
4400 
(147 per AP)
5690 
(190 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Walking Garbage
Lvl 23 Assassinicon 11,035 HP
Good Walking Garbage
Lvl 20 Assassinicon 11,783 HP
Walking Garbage
Lvl 23 Assassinicon 11,035 HP
Battle 2/3 Walking Garbage
Lvl 26 Assassinicon 14,592 HP
Walking Garbage
Lvl 26 Assassinicon 14,592 HP
Good Walking Garbage
Lvl 22 Assassinicon 15,108 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 57 Sabericon 94,896 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 19 Sabericon 19,395 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Infinity gear Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

デッドコースト 超級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Bờ biển chết chóc - Chuyên gia 40 615 
(15 per AP)
6400 
(160 per AP)
15690 
(392 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Better Walking Garbage
Lvl 23 Assassinicon 17,681 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 14,235 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 14,235 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 19,585 HP
Better Walking Garbage
Lvl 26 Assassinicon 23,294 HP
Good Walking Garbage
Lvl 32 Assassinicon 21,001 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 58 Lancericon 151,968 HP
Good Walking Garbage
Lvl 32 Assassinicon 30,627 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 30,466 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Voids refuse Lancer monument Infinity gear Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

デッドコースト 爆級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Bờ biển chết chóc - Bùng nổ 40 815 
(20 per AP)
8400 
(210 per AP)
29690 
(742 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 34 Sabericon 19,746 HP
Better Walking Garbage
Lvl 30 Assassinicon 23,014 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 34 Sabericon 19,746 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 36 Sabericon 23,497 HP
Good Walking Garbage
Lvl 40 Assassinicon 24,513 HP
Better Walking Garbage
Lvl 33 Assassinicon 27,067 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 74 Archericon 200,107 HP
Good Walking Garbage
Lvl 40 Assassinicon 32,685 HP
Good Walking Garbage
Lvl 40 Assassinicon 32,685 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Voids refuse Infinity gear Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

Clear Chapter 7

デッドコースト 滅級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Bờ biển chết chóc - Hủy diệt 40 915 
(23 per AP)
9400 
(235 per AP)
38190 
(955 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Better Walking Garbage
Lvl 36 Assassinicon 23,051 HP
Good Walking Garbage
Lvl 45 Assassinicon 21,458 HP
Good Walking Garbage
Lvl 45 Assassinicon 21,458 HP
Battle 2/3 Better Walking Garbage
Lvl 38 Assassinicon 27,328 HP
Good Walking Garbage
Lvl 46 Assassinicon 28,192 HP
Good Walking Garbage
Lvl 46 Assassinicon 28,192 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 60 Assassinicon 76,527 HP
Foreshore Ushi Gozen
Lvl 70 Berserkericon 230,140 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Voids refuse Infinity gear Seashell Secretassassin Oil Cement^
Phần thưởng
hoàn thành
Golden fruit

Phế tích

サイレントフィールド 初級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khoảng đất tĩnh lặng - Tập sự 10 165 
(17 per AP)
1900 
(190 per AP)
550 
(55 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 8 Sabericon 5,681 HP
Battle-Robo
Lvl 8 Sabericon 5,681 HP
Battle-Robo
Lvl 8 Sabericon 5,681 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 10 Sabericon 9,717 HP
Battle-Robo
Lvl 10 Sabericon 9,717 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 37 Castericon 24,520 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Chains of The Fool Silver Block
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

サイレントフィールド 中級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khoảng đất tĩnh lặng - Trung bình 20 265 
(13 per AP)
2900 
(145 per AP)
1385 
(69 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 8,324 HP
Battle-Robo
Lvl 12 Sabericon 8,677 HP
Battle-Robo
Lvl 10 Sabericon 9,776 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 14 Sabericon 11,428 HP
Battle-Robo
Lvl 11 Sabericon 12,618 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 36 Assassinicon 50,049 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 9 Sabericon 23,970 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Chains of The Fool Silver Block Oil Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

サイレントフィールド 上級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khoảng đất tĩnh lặng - Cao cấp 30 415 
(14 per AP)
4400 
(147 per AP)
5690 
(190 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 17 Sabericon 10,689 HP
Battle-Robo
Lvl 25 Sabericon 11,561 HP
Battle-Robo
Lvl 20 Sabericon 12,236 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 27 Sabericon 14,931 HP
Battle-Robo
Lvl 27 Sabericon 14,931 HP
Battle-Robo
Lvl 22 Sabericon 17,753 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 46 Sabericon 103,012 HP
Battle-Robo
Lvl 27 Sabericon 21,331 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Chains of The Fool Silver Block Oil Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

サイレントフィールド 超級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khoảng đất tĩnh lặng - Chuyên gia 40 615 
(15 per AP)
6400 
(160 per AP)
15690 
(392 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 32 Sabericon 15,423 HP
Battle-Robo
Lvl 28 Sabericon 16,755 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 14,642 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 30 Sabericon 17,942 HP
Battle-Robo
Lvl 34 Sabericon 16,368 HP
Battle-Robo
Lvl 34 Sabericon 16,368 HP
Fatal Battle 3/3 Battle-Robo
Lvl 34 Sabericon 31,100 HP
Battle-Robo
Lvl 34 Sabericon 31,100 HP
Forgotten Demonic Shadow
Lvl 85 Castericon 134,364 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Chains of The Fool Silver Block Oil Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

サイレントフィールド 爆級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khoảng đất tĩnh lặng - Bùng nổ 40 815 
(20 per AP)
8400 
(210 per AP)
29690 
(742 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 38 Sabericon 21,301 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 34 Sabericon 19,746 HP
Battle-Robo
Lvl 35 Sabericon 23,302 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 23,561 HP
Battle-Robo
Lvl 38 Sabericon 25,282 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 36 Sabericon 20,886 HP
Fatal Battle 3/3 Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 33,659 HP
Forgotten Demonic Shadow
Lvl 80 Archericon 201,932 HP
Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 33,659 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Secretsaber Chains of The Fool Silver Block Oil Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

Clear Chapter 7

サイレントフィールド 滅級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khoảng đất tĩnh lặng - Hủy diệt 40 915 
(23 per AP)
9400 
(235 per AP)
38190 
(955 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 47 Sabericon 22,557 HP
Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 23,789 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 42 Sabericon 21,317 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 44 Sabericon 26,376 HP
Battle-Robo
Lvl 49 Sabericon 23,502 HP
Battle-Robo
Lvl 49 Sabericon 23,502 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 60 Lancericon 85,600 HP
Charisma of the Ruins
Lvl 60 Avengericon 224,448 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Silver Block^ Oil Seashell Secretsaber Chains of The Fool
Phần thưởng
hoàn thành
Golden fruit

Nhà máy ngầm

アンダーワールド 初級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thế giới ngầm- Tập sự 10 165 
(17 per AP)
1900 
(190 per AP)
550 
(55 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Annihilator
Lvl 6 Lancericon 5,250 HP
Annihilator
Lvl 6 Lancericon 5,250 HP
Battle 2/3 Annihilator
Lvl 8 Lancericon 9,343 HP
Annihilator
Lvl 8 Lancericon 9,343 HP
Annihilator
Lvl 8 Lancericon 9,343 HP
Fatal Battle 3/3 Proto Annihilator
Lvl 15 Lancericon 20,598 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Cement Gold Block Homunculus baby
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

アンダーワールド 中級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thế giới ngầm- Trung bình 20 265 
(13 per AP)
2900 
(145 per AP)
1385 
(69 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 8,562 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 8,562 HP
Proto Annihilator
Lvl 5 Lancericon 10,927 HP
Battle 2/3 Proto Annihilator
Lvl 7 Lancericon 13,378 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 10 Sabericon 10,614 HP
Fatal Battle 3/3 Proto Annihilator
Lvl 18 Lancericon 49,376 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 10 Sabericon 22,113 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Cement Gold Block Magiclancer Homunculus baby
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

アンダーワールド 上級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thế giới ngầm- Cao cấp 30 415 
(14 per AP)
4400 
(147 per AP)
5690 
(190 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Annihilator
Lvl 22 Lancericon 11,760 HP
Annihilator
Lvl 22 Lancericon 11,760 HP
Proto Annihilator
Lvl 14 Lancericon 11,925 HP
Battle 2/3 Proto Annihilator
Lvl 15 Lancericon 16,478 HP
Annihilator
Lvl 25 Lancericon 15,091 HP
Fatal Battle 3/3 Annihilator
Lvl 25 Lancericon 21,127 HP
Proto Annihilator
Lvl 30 Lancericon 98,839 HP
Annihilator
Lvl 25 Lancericon 21,127 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Cement Gold Block Homunculus baby
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

アンダーワールド 超級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thế giới ngầm- Chuyên gia 40 615 
(15 per AP)
6400 
(160 per AP)
15690 
(392 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Annihilator
Lvl 34 Lancericon 15,246 HP
Proto Annihilator
Lvl 22 Lancericon 16,349 HP
Annihilator
Lvl 34 Lancericon 15,246 HP
Battle 2/3 Proto Annihilator
Lvl 24 Lancericon 21,782 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 19,585 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 19,585 HP
Fatal Battle 3/3 Test Subject D
Lvl 37 Castericon 129,708 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 30,466 HP
Annihilator
Lvl 36 Lancericon 31,146 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Cement Gold Block Homunculus baby Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

アンダーワールド 爆級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thế giới ngầm- Bùng nổ 40 815 
(20 per AP)
8400 
(210 per AP)
29690 
(742 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Annihilator
Lvl 42 Lancericon 22,491 HP
Proto Annihilator
Lvl 28 Lancericon 23,073 HP
Annihilator
Lvl 42 Lancericon 22,491 HP
Battle 2/3 Annihilator
Lvl 44 Lancericon 26,142 HP
Proto Annihilator
Lvl 30 Lancericon 28,828 HP
Annihilator
Lvl 44 Lancericon 26,142 HP
Fatal Battle 3/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 37 Sabericon 32,184 HP
Test Subject D
Lvl 42 Castericon 188,272 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 37 Sabericon 32,184 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Cement Gold Block Homunculus baby Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

Clear Chapter 7

アンダーワールド 滅級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thế giới ngầm- Hủy diệt 40 915 
(23 per AP)
9400 
(235 per AP)
38190 
(955 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Annihilator
Lvl 50 Lancericon 22,197 HP
Annihilator
Lvl 50 Lancericon 22,197 HP
Proto Annihilator
Lvl 33 Lancericon 22,704 HP
Battle 2/3 Proto Annihilator
Lvl 35 Lancericon 26,955 HP
Annihilator
Lvl 52 Lancericon 26,183 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 43 Sabericon 24,932 HP
Fatal Battle 3/3 Test Subject D
Lvl 46 Castericon 215,409 HP
Factory Director Arjuna
Lvl 55 Archericon 91,751 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Cement Gold Block^ Homunculus baby Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Golden fruit

Hang động

オールドケイヴ 初級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Hang động cũ kĩ - Tập sự 10 165 
(17 per AP)
1900 
(190 per AP)
550 
(55 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 4 Sabericon 6,193 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 4 Sabericon 6,193 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 6 Sabericon 9,043 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 6 Sabericon 9,043 HP
Fatal Battle 3/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 15 Sabericon 21,415 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 6 Sabericon 9,043 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Blue metalic block Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

オールドケイヴ 中級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Hang động cũ kĩ - Trung bình 20 315 
(16 per AP)
2900 
(145 per AP)
1385 
(69 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 8,324 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 8,324 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 8 Sabericon 10,091 HP
Battle 2/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 10 Sabericon 12,611 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 10 Sabericon 12,611 HP
Fatal Battle 3/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 22 Sabericon 54,564 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 10 Sabericon 25,222 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Blue metalic block Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

オールドケイヴ 上級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Hang động cũ kĩ - Cao cấp 30 465 
(16 per AP)
4400 
(147 per AP)
5690 
(190 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 17 Sabericon 12,394 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 17 Sabericon 12,394 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 20 Sabericon 14,566 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 20 Sabericon 14,566 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 20 Sabericon 14,566 HP
Fatal Battle 3/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 19 Sabericon 22,872 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 19 Sabericon 22,872 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 35 Sabericon 88,972 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Magicsaber Blue metalic block Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

オールドケイヴ 超級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Hang động cũ kĩ - Chuyên gia 40 615 
(15 per AP)
6400 
(160 per AP)
15690 
(392 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 15,993 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 14,235 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 15,993 HP
Battle 2/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 21,884 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 21,884 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 30 Sabericon 21,884 HP
Fatal Battle 3/3 Excavator
Lvl 43 Sabericon 183,152 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Blue metalic block Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

オールドケイヴ 爆級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Hang động cũ kĩ - Bùng nổ 40 815 
(20 per AP)
8400 
(210 per AP)
29690 
(742 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 34 Sabericon 19,746 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 34 Sabericon 19,746 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 34 Sabericon 19,746 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 36 Sabericon 24,019 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 36 Sabericon 24,019 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 35 Sabericon 26,691 HP
Fatal Battle 3/3 Excavator
Lvl 50 Sabericon 239,117 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Blue metalic block Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

Clear Chapter 7

オールドケイヴ 滅級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Hang động cũ kĩ - Hủy diệt 40 915 
(23 per AP)
9400 
(235 per AP)
38190 
(955 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 41 Sabericon 23,477 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 41 Sabericon 23,477 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 41 Sabericon 23,477 HP
Battle 2/3 Millennium Hermit Crab
Lvl 43 Sabericon 28,712 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 43 Sabericon 28,712 HP
Millennium Hermit Crab
Lvl 43 Sabericon 28,712 HP
Fatal Battle 3/3 Great Devil
Lvl 55 Sabericon 209,918 HP
Pious Salmon
Lvl 50 Castericon 93,445 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Blue metalic block^ Cement Spiritroot
Phần thưởng
hoàn thành
Golden fruit

Thành phố tái xây dựng

Hoàn thành Phần II - Chương 4 để mở khóa.

ウリボーシティ 初級 Reconstructed City AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thành phố tái sinh - Tập sự 10 165 
(17 per AP)
1900 
(190 per AP)
550 
(55 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Hunter Bit
Lvl 8 Archericon 4,988 HP
Hunter Bit
Lvl 8 Archericon 4,988 HP
Battle 2/3 Hunter Bit
Lvl 10 Archericon 9,141 HP
Hunter Bit
Lvl 10 Archericon 9,141 HP
Fatal Battle 3/3 Killer Bit
Lvl 16 Archericon 23,210 HP
Hunter Bit
Lvl 10 Archericon 9,141 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Shiningarcher Oil
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

ウリボーシティ 中級 Reconstructed City AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thành phố tái sinh - Trung bình 20 265 
(13 per AP)
2900 
(145 per AP)
1385 
(69 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 12 Sabericon 8,264 HP
Battle-Robo
Lvl 12 Sabericon 8,264 HP
Hunter Bit
Lvl 12 Archericon 9,431 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 14 Sabericon 11,428 HP
Hunter Bit
Lvl 13 Archericon 11,712 HP
Hunter Bit
Lvl 14 Archericon 12,541 HP
Fatal Battle 3/3 Killer Bit
Lvl 19 Archericon 62,573 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Voids refuse Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

ウリボーシティ 上級 Reconstructed City AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thành phố tái sinh - Cao cấp 30 415 
(14 per AP)
4400 
(147 per AP)
5690 
(190 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 26 Sabericon 10,287 HP
Battle-Robo
Lvl 26 Sabericon 10,287 HP
Hunter Bit
Lvl 24 Archericon 13,946 HP
Battle 2/3 Battle-Robo
Lvl 28 Sabericon 14,724 HP
Battle-Robo
Lvl 28 Sabericon 14,724 HP
Hunter Bit
Lvl 27 Archericon 15,605 HP
Fatal Battle 3/3 Killer Bit
Lvl 30 Archericon 98,920 HP
Hunter Bit
Lvl 26 Archericon 22,578 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Voids refuse Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

ウリボーシティ 超級 Reconstructed City AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thành phố tái sinh - Chuyên gia 40 615 
(15 per AP)
6400 
(160 per AP)
15690 
(392 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Battle-Robo
Lvl 32 Sabericon 14,395 HP
Hunter Bit
Lvl 36 Archericon 16,510 HP
Battle-Robo
Lvl 32 Sabericon 14,395 HP
Battle 2/3 Hunter Bit
Lvl 39 Archericon 22,297 HP
Battle-Robo
Lvl 34 Sabericon 19,097 HP
Hunter Bit
Lvl 38 Archericon 21,744 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 80 Castericon 133,892 HP
Battle-Robo
Lvl 34 Sabericon 30,009 HP
Hunter Bit
Lvl 38 Archericon 32,616 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Voids refuse Oil Cement
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

ウリボーシティ 爆級 Reconstructed City AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thành phố tái sinh - Bùng nổ 40 815 
(20 per AP)
8400 
(210 per AP)
29690 
(742 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Hunter Bit
Lvl 44 Archericon 20,093 HP
Hunter Bit
Lvl 45 Archericon 23,103 HP
Hunter Bit
Lvl 44 Archericon 20,093 HP
Battle 2/3 Hunter Bit
Lvl 47 Archericon 26,776 HP
Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 25,581 HP
Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 25,581 HP
Fatal Battle 3/3 Battle-Robo
Lvl 42 Sabericon 33,659 HP
Forgotten Demonic Shadow
Lvl 70 Castericon 194,448 HP
Hunter Bit
Lvl 46 Archericon 34,089 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Oil^ Cement Voids refuse Chains of The Fool Secret caster
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

Clear Chapter 7

ウリボーシティ 滅級 Reconstructed City AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Thành phố tái sinh - Hủy diệt 40 915 
(23 per AP)
9400 
(235 per AP)
38190 
(955 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3
Random 3 of:
Hunter Bit
Lvl 53 Archericon 24,120 HP
Hunter Bit
Lvl 52 Archericon 23,677 HP HP
Battle-Robo
Lvl 46 Sabericon 22,085 HP
Battle 2/3
Random 3 of:
Battle-Robo
Lvl 48 Sabericon 26,101 HP
Hunter Bit
Lvl 54 Archericon 27,632 HP
Hunter Bit
Lvl 55 Archericon 28,130 HP
Fatal Battle 3/3 Forgotten Demonic Shadow
Lvl 75 Castericon 88,504 HP
Metro Tesla
Lvl 80 Archericon 212,094 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Oil^ Cement Voids refuse Chains of The Fool Secretsaber Secret caster
Phần thưởng
hoàn thành
Golden fruit

Khu vực nhiễm bẩn

Hoàn thành Chương 4 để mở khóa.

ハザードゾーン 初級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khu vực nguy hiểm - Tập sự 10 165 
(17 per AP)
1900 
(190 per AP)
550 
(55 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Corrupted Book
Lvl 8 Castericon 5,250 HP
Corrupted Book
Lvl 8 Castericon 5,250 HP
Battle 2/3 Corrupted Book
Lvl 10 Castericon 8,981 HP
Corrupted Book
Lvl 10 Castericon 8,981 HP
Corrupted Book
Lvl 10 Castericon 8,981 HP
Fatal Battle 3/3 Grazed Book
Lvl 22 Castericon 22,312 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Gold Block Blue metalic block
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

ハザードゾーン 中級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khu vực nguy hiểm - Trung bình 20 265 
(13 per AP)
2900 
(145 per AP)
1385 
(69 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Corrupted Book
Lvl 12 Castericon 9,164 HP
Corrupted Book
Lvl 12 Castericon 9,164 HP
Discoloured Book
Lvl 9 Castericon 10,881 HP
Battle 2/3 Corrupted Book
Lvl 14 Castericon 11,441 HP
Discoloured Book
Lvl 11 Castericon 13,326 HP
Corrupted Book
Lvl 14 Castericon 11,441 HP
Fatal Battle 3/3 Burnt Book
Lvl 25 Castericon 63,202 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Shining caster Gold Block Blue metalic block Silver Block
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Bronze Apple

ハザードゾーン 上級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khu vực nguy hiểm - Cao cấp 30 415 
(14 per AP)
4400 
(147 per AP)
5690 
(190 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Corrupted Book
Lvl 25 Castericon 11,447 HP
Burnt Book
Lvl 20 Castericon 11,902 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 18 Sabericon 10,513 HP
Battle 2/3 Burnt Book
Lvl 21 Castericon 15,678 HP
Corrupted Book
Lvl 26 Castericon 14,260 HP
Corrupted Book
Lvl 26 Castericon 14,260 HP
Fatal Battle 3/3 Confidential Document
Lvl 34 Castericon 104,855 HP
Corrupted Book
Lvl 26 Castericon 20,598 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Gold Block Blue metalic block Silver Block Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

ハザードゾーン 超級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khu vực nguy hiểm - Chuyên gia 40 615 
(15 per AP)
6400 
(160 per AP)
15690 
(392 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 28 Sabericon 14,235 HP
Grazed Book
Lvl 31 Castericon 16,119 HP
Confidential Document
Lvl 26 Castericon 16,783 HP
Battle 2/3 Confidential Document
Lvl 28 Castericon 22,990 HP
Grazed Book
Lvl 33 Castericon 21,055 HP
Grazed Book
Lvl 33 Castericon 21,055 HP
Fatal Battle 3/3 Flare Stack
Lvl 42 Castericon 128,211 HP
Grazed Book
Lvl 33 Castericon 31,827 HP
Grazed Book
Lvl 33 Castericon 31,827 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Gold Block Blue metalic block Silver Block Magic caster Forbidden page Lamp of Demon Sealing Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

ハザードゾーン 爆級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khu vực nguy hiểm - Bùng nổ 40 815 
(20 per AP)
8400 
(210 per AP)
29690 
(742 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Burnt Book
Lvl 38 Castericon 21,371 HP
Confidential Document
Lvl 32 Castericon 23,510 HP
Burnt Book
Lvl 38 Castericon 21,371 HP
Battle 2/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 37 Sabericon 24,138 HP
Burnt Book
Lvl 40 Castericon 26,027 HP
Confidential Document
Lvl 34 Castericon 27,961 HP
Fatal Battle 3/3 Poisonous Hermit Crab
Lvl 37 Sabericon 32,184 HP
Flare Stack
Lvl 48 Castericon 196,323 HP
Burnt Book
Lvl 40 Castericon 32,534 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Gold Block Blue metalic block Silver Block Magic caster Secret caster Forbidden page Lamp of Demon Sealing Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Thumbnail-Silver Apple

Clear Chapter 7

ハザードゾーン 滅級 100px AP Cost Điểm gắn bó QP EXP
Khu vực nguy hiểm - Hủy diệt 40 915 
(23 per AP)
9400 
(235 per AP)
38190 
(955 per AP)


Arrow 1 Kẻ địch
Battle 1/3 Confidential Document
Lvl 39 Castericon 22,883 HP
Discoloured Book
Lvl 46 Castericon 23,810 HP
Poisonous Hermit Crab
Lvl 42 Sabericon 21,317 HP
Battle 2/3 Discoloured Book
Lvl 48 Castericon 26,957 HP
Confidential Document
Lvl 41 Castericon 27,721 HP
Discoloured Book
Lvl 48 Castericon 26,957 HP
Fatal Battle 3/3 Angry Attila
Lvl 75 Sabericon 190,416 HP
Flare Stack
Lvl 40 Castericon 59,445 HP
Flare Stack
Lvl 40 Castericon 59,445 HP
Vật phẩm
có thể rơi
Gold Block Blue metalic block Silver Block Magic caster Secret caster Forbidden page Lamp of Demon Sealing Seashell
Phần thưởng
hoàn thành
Golden fruit

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.