FANDOM


Blue metalic block= Hợp kim Uisce Gold Block

= Hợp kim Éadrom

Silver Block

= Hợp kim Réalta

Oil

= Dầu

Cement

=Xi măng

Servant tăng cường hỗ trợ rơi vật phẩm

Trường phái Blue metalic block Gold Block
Sabericon Sabericon2 Ramaicon Bedivereicon Brideicon

Sabericon

Nero Claudius (Bride)

5✪


Brideicon
Tên tiếng Nhật
ネロ・クラウディウス (ブライド)
ATK HP
1793/11607 2089/14284
ATK lvl 100 HP lvl 100
12706 15609
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn Độn・Cô Dâu
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Vua, Điều khiển vật cưỡi, Người La Mã, , Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương cực lớn lên 1 kẻ địch.
(OC) Thiêu đốt, giảm phòng thủ, giảm tỉ lệ chí mạng của mục tiêu trong 5 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
Lilyicon Siegicon Deon Neroicon Gawainicon
Archericon ArtoriaArchericon Gilicon Teslaicon Arjunaicon Atalantaicon Robinicon Euryale Kogilicon Arash

Class-Archer-Bronze

Arash

1✪


Arash
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1,057/5,816 1,424/7,122
ATK lvl 100 HP lvl 100
9,037 10,979
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Hỗn độn・Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Được Brynhildr yêu, Thiên hoặc Địa, Hình người, Nam, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương lên tất cả kẻ địch.

Tự sát. [Điểm trừ] Bất khả kháng, nhưng hồi sinh vẫn được kích hoạt.
(Hiệu ứng phụ) Tăng thêm sát thương.

Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster
Lancericon Scathachicon TamamoLancericon Fionnicon Shuwenicon Diarmuidicon Brynicon Cuicon Cuprotoicon
Ridericon Medbicon Marthaicon Marieicon Astolfoicon Ushiwaicon Ozymandiasicon Santaaltericon

Ridericon

Artoria Pendragon (Alter)

4✪


Santaaltericon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[サンタオルタ]
ATK HP
1543/9258 1805/11286
ATK lvl 100 HP lvl 100
11209 13684
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nam tính Đúng luật・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công diện rộng.
(OC) Hồi phục NP.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster
Alexandericon

Class-Rider-Silver

Alexander

3✪


Alexandericon
Tên tiếng Nhật
アレキサンダー
ATK HP
1366/7356 1979/8640
ATK lvl 100 HP lvl 100
9955 11714
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Man Neutral ・ Good
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Divine, Greek Mythology Males, Humanoid, King, Male, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Deals damage to all enemies.
(OC) Gain critical stars.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB
Loại thẻ Bảo Khí :
Quick
Castericon Tamamocastericon Medealilyicon Nitocrisicon MarieCastericon Xuanzangicon Irisvielicon
Assassinicon ShutenIcon ScathachAssassinicon Hassanhundredicon Hassan of Serenity icon Matahariicon Jackicon Sthenoicon
Berserkericon Nightingaleicon CuAltericon Yorimitsuicon Tamamoicon Frankicon
Rulericon MarthaRulericon

Trường phái Silver Block
Sabericon Attilaicon Mordredicon

Sabericon

Mordred

5✪


Mordredicon
Tên tiếng Nhật
モードレッド
ATK HP
1811/11723 2153/14680
ATK lvl 100 HP lvl 100
12833 16083
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Cuồng chiến・Trung lập
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Nữ, Humanoid, Ngự thuật, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công toàn bộ
(OC) Gây thêm sát thương với Artoria/Arthur.
Hồi phục NP.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster
Ryougisabericon

Sabericon

Shiki Ryougi (Saber)

5✪


Ryougisabericon
Tên tiếng Nhật
両儀式〔セイバー〕
ATK HP
1656/10721 2266/15453
ATK lvl 100 HP lvl 100
11736 16929
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Trung lập ・ Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương bỏ qua phòng thủ lên toàn bộ địch.
Xóa debuff lên toàn đội.
(Hiệu ứng phụ) Có cơ hội gây đột tử toàn bộ địch.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
Altericon
Archericon Orionicon
Lancericon Arturia lancer icon Alterlancericon
Ridericon MordredRidericon Boudicaicon Georgeicon
Castericon Davinciicon Rhymeicon Medeaicon Paracelsusicon Shakespeareicon Mozarticon Helenaicon
Assassinicon Heroinexicon

Assassinicon

Mysterious Heroine X

5✪


Heroinexicon
Tên tiếng Nhật
謎のヒロインX
ATK HP
1817/11761 1862/12696
ATK lvl 100 HP lvl 100
12874 13909
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Ngôi sao Cuồn chiến・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Humanoid, Vua, Riding, Saberface, Servant Tấn công toàn bộ.
(OC) Gây thêm sát thương lên Saberface.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB
Loại thẻ Bảo Khí :
Quick
Ryougiassassinicon

Assassinicon

Ryougi Shiki (Assassin)

4✪


Ryougiassassinicon
Tên tiếng Nhật
両儀式〔アサシン〕
ATK HP
1477/8867 1768/11055
ATK lvl 100 HP lvl 100
10736 13404
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Chaotic・Good
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương bỏ qua phòng ngự lên 1 mục tiêu.
(OC) Có khả năng gây hiệu ứng Tức Tử lên mục tiêu.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
Kotarouicon
Berserkericon Vladicon Ericicon
Rulericon Jeanneicon Amakusaicon
Avengericon Edmondicon

Trường phái Oil Cement
Sabericon Okitaicon Lancelot Saber icon Caesaricon Fergusicon Gillesicon
Archericon Odaicon Anne&MaryArchericon Billyicon Emiyaicon Tristanicon Davidicon Toudaicon
Lancericon Karnaicon KiyohimeLancericon Elizaicon Hectoricon RomulusiconLeonidasicon Mashibouicon
Ridericon Drakeicon Anneicon Kintokiridericon Edwardicon Iskandaricon Medusaicon
Castericon Wavericon Elizhallowicon Edisonicon Mephisicon Cucastericon Gilles2icon Babbageicon Geronimoicon Hansicon
Assassinicon Carmillaicon Emiyaassassinicon Hassanicon Jingkeicon Jekyllicon Sansonicon Phantomicon Sasakiicon
Berserkericon Sakataicon Lanceloticon Ibarakiicon Kiyohimeicon Dariusicon Caligulaicon Beowulficon

Berserkericon

Beowulf

4✪


Beowulficon
Tên tiếng Nhật
ベオウルフ
ATK HP
1707/10247 1652/10327
ATK lvl 100 HP lvl 100
12407 12521
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Cuồng chiến・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Brynhildr's Beloved, Mặt đất hoặc Bầu trời, Humanoid, Vua, Nam, Servant, Weak to Enuma Elish Đòn tấn công sẽ bỏ qua né tránh của đối phương 1 lượt.
Gây sát thương lên 1 kẻ địch.
(OC) Giảm chí mạng địch trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QABBB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster
Heraclesicon Lubuicon Asteriosicon Spartacusicon
Avengericon Jeannealtericon
Shieldericon Mashuicon

Hướng dẫn cày sự kiện

Vật phẩm Quest Đề cử Servant
Cement Bờ biển - Hủy diệt OkitaiconMVP 1 EmiyaiconSurvival
MVP 2
ElizhallowiconAssassinicon-Killer
MVP 3
HeraclesiconMVP 4 Beowulficon

Berserkericon

Beowulf

4✪


Beowulficon
Tên tiếng Nhật
ベオウルフ
ATK HP
1707/10247 1652/10327
ATK lvl 100 HP lvl 100
12407 12521
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Cuồng chiến・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Brynhildr's Beloved, Mặt đất hoặc Bầu trời, Humanoid, Vua, Nam, Servant, Weak to Enuma Elish Đòn tấn công sẽ bỏ qua né tránh của đối phương 1 lượt.
Gây sát thương lên 1 kẻ địch.
(OC) Giảm chí mạng địch trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QABBB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster

Hansicon MashuIconSR

ShielderSilver

Mashu Kyrielight

3✪


Mashuicon
Tên tiếng Nhật
マシュ・キリエライト
ATK HP
1261/6791 1854/10302
ATK lvl 100 HP lvl 100
10575 15619
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Trật tự・Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Bán-Servant, Thiên hoặc Địa, Nữ, Hình người, Điều khiển vật cưỡi, Yếu thế trước Enuma Elish Giảm sát thương nhận vào của toàn đội trong 3 lượt.
(Tác dụng phụ) Tăng cường sức phòng thủ cho toàn đội trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
Wavericon
Oil Thành phố tái xây dựng - Hủy diệt JeannealtericonBalance
MVP
Anne&MaryArchericonArcher
MVP
Odaicon Billyicon
KintokiridericonRider
MVP
Drakeicon Anneicon
KiyohimeLancericonLancer
MVP
Karnaicon Sakataicon Ibarakiicon
Blue metalic block Hang động - Destruction ArtoriaArchericonMVP 1 MedbiconMVP 2 UshiwaiconMVP 3 MarthaRulericonMVP 4
Bedivereicon Nightingaleicon CuAltericon
Gold Block Nhà máy ngầm - Hủy diệt OzymandiasiconMVP 1 BryniconMVP 2 CuiconMVP 2
Replacement
Brideicon

Sabericon

Nero Claudius (Bride)

5✪


Brideicon
Tên tiếng Nhật
ネロ・クラウディウス (ブライド)
ATK HP
1793/11607 2089/14284
ATK lvl 100 HP lvl 100
12706 15609
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn Độn・Cô Dâu
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Vua, Điều khiển vật cưỡi, Người La Mã, , Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương cực lớn lên 1 kẻ địch.
(OC) Thiêu đốt, giảm phòng thủ, giảm tỉ lệ chí mạng của mục tiêu trong 5 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
MVP 3
DeonMVP 4
Neroicon Gawainicon Santaaltericon

Ridericon

Artoria Pendragon (Alter)

4✪


Santaaltericon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[サンタオルタ]
ATK HP
1543/9258 1805/11286
ATK lvl 100 HP lvl 100
11209 13684
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nam tính Đúng luật・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công diện rộng.
(OC) Hồi phục NP.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster
Silver Block Phế tích - Hủy diệt OrioniconMVP 1 AttilaiconMVP 2 VladiconMVP 3 Ryougisabericon

Sabericon

Shiki Ryougi (Saber)

5✪


Ryougisabericon
Tên tiếng Nhật
両儀式〔セイバー〕
ATK HP
1656/10721 2266/15453
ATK lvl 100 HP lvl 100
11736 16929
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Trung lập ・ Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương bỏ qua phòng thủ lên toàn bộ địch.
Xóa debuff lên toàn đội.
(Hiệu ứng phụ) Có cơ hội gây đột tử toàn bộ địch.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
MVP 4

AltericonMVP 2
Replacement

Vật phẩm Quest Đề cử Servant
Cement Bãi biển - Bùng nổ KarnaiconMVP KiyohimeLancericonMVP Emiyaicon Tristanicon Davidicon Elizhallowicon Wavericon Hansicon Edisonicon
Oil Thành phố tái xây dựng - Bùng nổ Kintokiridericon Anneicon Drakeicon Karnaicon KiyohimeLancericon Elizaicon Anne&MaryArchericon Odaicon Billyicon
Blue metalic block Hang động - Bùng nổ ArtoriaArchericonMVP MarthaRulericon CuAltericon Nightingaleicon ScathachAssassinicon Bedivereicon Ramaicon Ushiwaicon Medbicon Marthaicon ShutenIcon Tamamocastericon Medealilyicon
Gold Block Nhà máy ngầm - Bùng nổ Ozymandiasicon Santaaltericon

Ridericon

Artoria Pendragon (Alter)

4✪


Santaaltericon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[サンタオルタ]
ATK HP
1543/9258 1805/11286
ATK lvl 100 HP lvl 100
11209 13684
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nam tính Đúng luật・ Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Artoria, Rồng, Nữ, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công diện rộng.
(OC) Hồi phục NP.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster
Alexandericon

Class-Rider-Silver

Alexander

3✪


Alexandericon
Tên tiếng Nhật
アレキサンダー
ATK HP
1366/7356 1979/8640
ATK lvl 100 HP lvl 100
9955 11714
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Man Neutral ・ Good
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Divine, Greek Mythology Males, Humanoid, King, Male, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Deals damage to all enemies.
(OC) Gain critical stars.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB
Loại thẻ Bảo Khí :
Quick
Deon Brideicon

Sabericon

Nero Claudius (Bride)

5✪


Brideicon
Tên tiếng Nhật
ネロ・クラウディウス (ブライド)
ATK HP
1793/11607 2089/14284
ATK lvl 100 HP lvl 100
12706 15609
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn Độn・Cô Dâu
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Nữ, Hình người, Vua, Điều khiển vật cưỡi, Người La Mã, , Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương cực lớn lên 1 kẻ địch.
(OC) Thiêu đốt, giảm phòng thủ, giảm tỉ lệ chí mạng của mục tiêu trong 5 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts
Neroicon Gawainicon Siegicon
Silver Block Phế tích - Bùng nổ Arturia lancer icon Alterlancericon Orionicon Vladicon Jeanneicon

Community content is available under CC-BY-SA unless otherwise noted.