Wikia Fate Grand Order Việt Nam
Advertisement
Tên Tiếng Nhật Icon Mô Tả
精霊根 Spiritroot.png 土の精霊の宿った根。この根を石像に植え付けると、たちまち生きているかのように動き始めると云う。
The root that hosts the spirit of the earth. When planting this root in a stone statue, they says it will start moving as if it were alive immediately.
Rớt từ
Spriggan
Địa Điểm [Số lượng] [AP cần]
Camelot - Paradigmatic Capital [1] [20 AP]

E Pluribus Unum - Special Administrative Region [1] [20 AP]
Sword Training Field - Advanced / Expert [0-1] [30/40AP]

Servant
ArthurIcon.png

Sabericon.png

Arthur Pendragon (Prototype)

5✪


ArthurIcon.png
Tên tiếng Nhật
アーサー・ペンドラゴン〔プロトタイプ〕
ATK HP
1926/12465 2049/13975
ATK lvl 100 HP lvl 100
13645 15310
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Đúng Luật・Tốt
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Arthur, Brynhildr's Beloved, Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Humanoid, Vua, Nam, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương toàn bộ.
(Tác dụng phụ) Tăng sát thương NP trong 1 lượt [Hiệu ứng này kích hoạt đầu tiên]
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/30
Total:30
Ramaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Rama
4/0
Total:4
Gawainicon.png
Bản mẫu:Tooltip Gawain
0/24
Total:24
Suzuka.png
Bản mẫu:Tooltip Suzuka Gozen
0/24
Total: 24
ArtoriaArchericon.png
Bản mẫu:Tooltip Artoria Pendragon (Archer)
0/30
Total: 30
Icon Servant 197.png
Bản mẫu:Tooltip Attila the San(ta)
0/24
Total:24
Enkiduicon.png
Bản mẫu:Tooltip Enkidu
6/0
Total:6
Jalter Lily Icon.png
Bản mẫu:Tooltip Jeanne d'Arc (Alter) (Santa Lily)
0/24
Total:24
Xuanzangicon.png
Bản mẫu:Tooltip Xuanzang
5/0
Total:5
Davinciicon.png
Bản mẫu:Tooltip Leonardo Da Vinci
6/0
Total:6
Illyaprismaicon.png
Bản mẫu:Tooltip Illyasviel von Einzbern
0/30
Total:30
Merlinicon.png
Bản mẫu:Tooltip Merlin
0/33
Total:33
Irisvielicon.png
Bản mẫu:Tooltip Irisviel (Dress of Heaven)
0/24
Total:24
Geronimoicon.png
Bản mẫu:Tooltip Geronimo
0/21
Total:21
ShutenIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Shuten Douji
0/30
Total:30
Icon Servant 189.png
Bản mẫu:Tooltip Osakabehime
5/0
Total:5
Icon Servant 199.png

Assassinicon.png

Semiramis

5✪


Icon Servant 199.png
Tên tiếng Nhật
セミラミス
ATK HP
1747/11309 1945/13266
ATK lvl 100 HP lvl 100
12379 14533
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Trật tự - Ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thiên hoặc Địa, Hình người, Nữ, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish, Thần tính, Nữ hoàng Gây sát thương lên toàn bộ kẻ địch.
Tăng phòng thủ cho toàn đội thêm 20% trong 3 lượt.
(Tác dụng phụ) Tăng sát thương của Bảo Khí. [Hiệu ứng này kích hoạt đầu tiên].
Thẻ mệnh lệnh: QAAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/30
Total:30
ScathachAssassinicon.png
Bản mẫu:Tooltip Scathach (Assassin)
0/24
Total:24
NitoSummer.png
Bản mẫu:Tooltip Nitocris (Assassin)
0/24
Total:24
S185.png
Bản mẫu:Tooltip Mochizuki Chiyome
6/0
Total:6
Yorimitsuicon.png
Bản mẫu:Tooltip Minamoto no Yorimitsu
0/30
Total:30
BerserkerOfElDoradoIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Penthesilea
4/0
Total:4
PaulBunyanicon.png
Bản mẫu:Tooltip Paul Bunyan
3/0
Total:3
Angraicon.png
Bản mẫu:Tooltip Angra Mainyu
10/45
Total:55
BBicon.png

Mooncancer.png

BB

4✪


BBicon.png
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1366/8197 2182/13643
ATK lvl 100 HP lvl 100
9925 16542
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch
Sạc NP của toàn đội phía trước thêm 20%.
(Hiệu ứng phụ) Giảm kháng debuff của địch trong 3 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QQAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
0/21
Total:21
PassionLipIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Passionlip
0/21
Total:21
Icon Servant 195.png

Class-Foreigner-Gold.png

Abigail Williams

5✪


Icon Servant 195.png
Tên tiếng Nhật
アビゲイル・ウィリアムズ
ATK HP
1870/12100 2019/13770
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 15086
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Hỗn độn・Ác
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Địa hoặc Thiên, Nữ, Hình người, Servant Xóa buff của một kẻ địch. [Hiệu ứng này kích hoạt trước]
Gây sát thương lên kẻ địch đó.
(Tác dụng phụ) Giảm tỉ lệ chí mạng của kẻ địch đó trong 1 lượt.
Thẻ mệnh lệnh: QAAAB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Buster.png
0/45
Total:45
Icon Servant 198.png

Class-Foreigner-Gold.png

Katsushika Hokusai

5✪


Icon Servant 198.png
Tên tiếng Nhật
葛飾北斎
ATK HP
1870/12100 1940/13230
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 14494
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn・Trung dung
Đặc tính: Tác dụng chính của Bảo Khí
Thần tính, Nữ, Dạng người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish. Gây sát thương lớn lên tất cả kẻ địch.
(Tác dụng phụ) Gây thêm sát thương với những kẻ địch có thuộc tính ẩn Nhân.
Thẻ mệnh lệnh: QAABB.png
Loại thẻ Bảo Khí :
Arts.png
10/0
Total:10
Advertisement