Wikia Fate Grand Order Việt Nam

DebuffCleanse.png
Rút Lui Tái Chiến A
Xóa debuff trên bản thân.
Hồi HP bản thân.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
HealEffect.png HP hồi + 1000 1150 1300 1450 1600 1750 1900 2050 2200 2500
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Siegicon.png
Bản mẫu:Tooltip Siegfried
Dariusicon.png
Bản mẫu:Tooltip Darius III
Ibarakiicon.png
Bản mẫu:Tooltip Ibaraki Douji

DebuffCleanse.png
Rút Lui Tái Chiến B
Xóa debuff trên bản thân.
Hồi HP bản thân.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
HealEffect.png HP hồi + 800 920 1040 1160 1280 1400 1520 1640 1760 2000
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Hectoricon.png
Bản mẫu:Tooltip Hector

DebuffCleanse.png
Rút Lui Tái Chiến C
Xóa debuff trên bản thân.
Hồi HP bản thân.
Cấp 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
HealEffect.png HP hồi + 500 600 700 800 900 1000 1100 1200 1300 1500
Thời gian chờ 7 6 5
Servant sở hữu kĩ năng
Cuicon.png
Bản mẫu:Tooltip Cu Chulainn
Cucastericon.png
Bản mẫu:Tooltip Cu Chulainn (Caster)
HijikataIcon.png
Bản mẫu:Tooltip Hijikata Toshizou